seemingly
/ˈsiːmɪŋ/phó từ
- cỏ vẻ, ra vẻ, tưởng chừng như
Trạng từ
- Như nó xuất hiện; rõ ràng.As it appears; apparently.
- Một cách có vẻ rõ ràng; một cách trang nhã; với sự đúng mực.In a seemly manner; decorously; with propriety.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seemingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish