seedy

/ˈsiːdi/
danh từ
  • Đầy hạt, sắp kết hạt.
  • Xơ xác.
  • Khó ở; buồn bã.
  • Có mùi cỏ dại (rượu mạnh).
🎬 Nghe “seedy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish