seek
/sik/động từ
- Tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được.
- Mưu cầu, theo đuổi, nhằm vào, cố gắng.
- Thỉnh cầu, yêu cầu.
- Theo đuổi (danh vọng); săn đón, thăm hỏi.
Động từ
- (ambitransitive) Cố gắng tìm kiếm; để tìm kiếm; để tìm kiếm.(ambitransitive) To try to find; to look for; to search for.I seek wisdom.Tôi tìm kiếm sự khôn ngoan.
- (thông tục) Hỏi xin; để gạ gẫm; để cầu xin.(transitive) To ask for; to solicit; to beseech.I seek forgiveness through repentance.Tôi tìm kiếm sự tha thứ thông qua sự ăn năn.
- (ngoại động) Cố gắng đạt được hoặc đạt được; phấn đấu theo đuổi; để nhắm tới.(transitive) To try to acquire or gain; to strive after; to aim at.I sought my fortune on the goldfields.Tôi đã tìm kiếm vận may của mình trên các mỏ vàng.
- (nội động từ, lỗi thời) Đi, di chuyển, đi lại (theo một hướng nhất định).(intransitive, obsolete) To go, move, travel (in a given direction).
Danh từ
- (Máy tính) Hoạt động điều hướng qua một luồng.(computing) The operation of navigating through a stream.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “seek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish