seek

/sik/
động từ
  • Tìm, đi tìm, tìm kiếm, cố tìm cho được.
  • Mưu cầu, theo đuổi, nhằm vào, cố gắng.
  • Thỉnh cầu, yêu cầu.
  • Theo đuổi (danh vọng); săn đón, thăm hỏi.
Động từ
  1. (ambitransitive) Cố gắng tìm kiếm; để tìm kiếm; để tìm kiếm.
    (ambitransitive) To try to find; to look for; to search for.
    I seek wisdom.
    Tôi tìm kiếm sự khôn ngoan.
    Từ đồng nghĩa:look forsearch for
  2. (thông tục) Hỏi xin; để gạ gẫm; để cầu xin.
    (transitive) To ask for; to solicit; to beseech.
    I seek forgiveness through repentance.
    Tôi tìm kiếm sự tha thứ thông qua sự ăn năn.
  3. (ngoại động) Cố gắng đạt được hoặc đạt được; phấn đấu theo đuổi; để nhắm tới.
    (transitive) To try to acquire or gain; to strive after; to aim at.
    I sought my fortune on the goldfields.
    Tôi đã tìm kiếm vận may của mình trên các mỏ vàng.
  4. (nội động từ, lỗi thời) Đi, di chuyển, đi lại (theo một hướng nhất định).
    (intransitive, obsolete) To go, move, travel (in a given direction).
Danh từ
  1. (Máy tính) Hoạt động điều hướng qua một luồng.
    (computing) The operation of navigating through a stream.
🎬 Nghe “seek” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish