sees
/siz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của see
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự nhìn thấythird-person singular simple present indicative of see
Danh từ
- số nhiều của nhìn thấyplural of see
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sees” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish