self-operating

/ˌsɛlf/
Tính từ
  1. tự động
    automatic
    a self-operating elevator
    thang máy tự vận hành
🎬 Nghe “self-operating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish