selfless
/ˈsɛlfləs/tính từ
- Không ích kỷ, quên mình, vị tha, vì người.
Tính từ
- Có, thể hiện hoặc có động cơ không quan tâm đến bản thân mà quan tâm đến người khác; không ích kỷ.Having, exhibiting or motivated by no concern for oneself but for others; unselfish.In a selfless act of gratitude for saving his mother's life, Peter committed to giving money to his local breast cancer charity each year for the rest of his life.Để tỏ lòng biết ơn vị tha vì đã cứu mạng mẹ mình, Peter đã cam kết quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện về bệnh ung thư vú ở địa phương mỗi năm trong suốt quãng đời còn lại của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “selfless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish