selfness

/ˈself-nəs/
danh từ
  • Tính ích kỷ, tính chỉ nghĩ đến mình.
  • Cá tính, tính chất cá nhân.
Danh từ
  1. Trạng thái, chất lượng hoặc tình trạng của bản thân.
    The state, quality, or condition of self.
  2. Tính cách.
    Personality.
  3. Tự cao tự đại.
    Egotism.
🎬 Nghe “selfness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish