selfness
/ˈself-nəs/danh từ
- Tính ích kỷ, tính chỉ nghĩ đến mình.
- Cá tính, tính chất cá nhân.
Danh từ
- Trạng thái, chất lượng hoặc tình trạng của bản thân.The state, quality, or condition of self.
- Tính cách.Personality.
- Tự cao tự đại.Egotism.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “selfness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish