sellable

/ˈsɛl/
tính từ
  • Có thể bán được.
Tính từ
  1. Có thể hoặc có khả năng được bán.
    Able or likely to be sold.
    Near-synonyms: marketable, tradable, vendible, vendable, saleworthy, marketworthy
    Từ gần đồng nghĩa: có thể bán được, có thể giao dịch được, có thể bán được, có thể bán được, có thể bán được, có thể bán được
Danh từ
  1. Một cái gì đó có thể bán được.
    Something sellable.
🎬 Nghe “sellable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish