sellable
/ˈsɛl/tính từ
- Có thể bán được.
Tính từ
- Có thể hoặc có khả năng được bán.Able or likely to be sold.Near-synonyms: marketable, tradable, vendible, vendable, saleworthy, marketworthyTừ gần đồng nghĩa: có thể bán được, có thể giao dịch được, có thể bán được, có thể bán được, có thể bán được, có thể bán được
Danh từ
- Một cái gì đó có thể bán được.Something sellable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sellable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish