semantic
/sɪˈmæntɪk/tính từ
- Ngữ nghĩa học.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến ngữ nghĩa hoặc ý nghĩa của từ.Of or relating to semantics or the meanings of words.
- (thiết kế phần mềm, mã) Phản ánh cấu trúc và ý nghĩa dự kiến.(software design, of code) Reflecting intended structure and meaning.
- (từ lóng, chỉ một chi tiết hoặc sự phân biệt) Nhỏ mọn hoặc tầm thường; (của một người hoặc một câu nói) lảng vảng, khúc khích.(slang, of a detail or distinction) Petty or trivial; (of a person or statement) quibbling, niggling.
Danh từ
- (ngôn ngữ học) Trong các hệ thống chữ viết như hệ thống chữ viết Trung Quốc, phần của ký tự âm vị-ngữ nghĩa cung cấp dấu hiệu về ý nghĩa của nó; trái ngược với ngữ âm.(linguistics) In such writing systems as the Chinese writing system, the portion of a phono-semantic character that provides an indication of its meaning; contrasted with phonetic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “semantic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish