sept
/ˈsept/danh từ
- Bộ lạc (ở Ai-len).
Danh từ
- Một thị tộc, bộ lạc hoặc gia đình có chung một tổ tiên; đặc biệt là một trong những gia tộc cổ xưa của Ireland.A clan, tribe, or family, proceeding from a common progenitor; especially, one of the ancient clans of Ireland.
- Một bao vây; một lan can.An enclosure; a railing.
Động từ
- (không chuẩn, hiếm) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của seep(nonstandard, rare) simple past and past participle of seepFor quotations using this term, see Citations:sept.Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:sept.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sept” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish