sept

/ˈsept/
danh từ
  • Bộ lạc (ở Ai-len).
Danh từ
  1. Một thị tộc, bộ lạc hoặc gia đình có chung một tổ tiên; đặc biệt là một trong những gia tộc cổ xưa của Ireland.
    A clan, tribe, or family, proceeding from a common progenitor; especially, one of the ancient clans of Ireland.
  2. Một bao vây; một lan can.
    An enclosure; a railing.
Động từ
  1. (không chuẩn, hiếm) quá khứ đơn và phân từ quá khứ của seep
    (nonstandard, rare) simple past and past participle of seep
    For quotations using this term, see Citations:sept.
    Để biết các trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Cites:sept.
🎬 Nghe “sept” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish