separately

/ˈsɛpərətli/
phó từ
  • không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra
🎬 Nghe “separately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish