sepulchre

/ˈse-pəl-kər/
danh từ
  • Mộ cổ, mộ (bằng đá).
động từ
  • Chôn cất.
  • Dùng làm mộ cho.
Danh từ
  1. Một phòng chôn cất.
    A burial chamber.
    Near-synonym: crypt
    Gần đồng nghĩa: hầm mộ
    Từ đồng nghĩa:tombvaultcrypt
  2. (Kitô giáo, lịch sử) Một giờ giải lao ở một số nhà thờ đầu tiên, trong đó bí tích dành riêng, v.v. được giữ từ Thứ Sáu Tuần Thánh cho đến Lễ Phục Sinh.
    (Christianity, historical) A recess in some early churches in which the reserved sacrament, etc. was kept from Good Friday till Easter.
Động từ
  1. (thông tục) Đặt trong mộ.
    (transitive) To place in a sepulchre.
🎬 Nghe “sepulchre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish