shifty
/ˈʃɪfti/tính từ
- quỷ quyệt, gian giảo; lắm mưu mẹo, tài xoay xở
Tính từ
- Chịu sự thay đổi thường xuyên về hướng.Subject to frequent changes in direction.
- (của mắt người) Di chuyển từ vật này sang vật khác; không nhìn thẳng và kiên định vào người đang nói chuyện.(of a person's eyes) Moving from one object to another; not looking directly and steadily at the person with whom one is speaking.1886, George Manville Fenn, This Man’s Wife, Chapter 3, in Littel’s Living Age, Volume 168, No. 2178, 20 March, 1886, p. 761, […] his quick, shifty eyes turned from the manager to the lethal weapons over the chimney, then to the safe, then to the bank, and Mr. Thickens’s back.1886, George Manville Fenn, This Man’s Wife, Chương 3, trong Littel’s Living Age, Tập 168, Số 2178, ngày 20 tháng 3 năm 1886, tr. 761, […] đôi mắt nhanh nhẹn, gian xảo của anh ta chuyển từ người quản lý sang vũ khí sát thương trên ống khói, rồi đến két sắt, rồi đến ngân hàng, và lưng của ông Thickens.
- (thông tục, thành ngữ) Có vẻ ngoài không trung thực, tội phạm hoặc không đáng tin cậy.(informal, idiomatic) Having the appearance of being dishonest, criminal, or unreliable.He was a shifty character in a seedy bar, and I checked my wallet was still there after talking to him.Anh ta là một nhân vật gian xảo trong một quán bar tồi tàn, và tôi kiểm tra ví của mình vẫn còn đó sau khi nói chuyện với anh ta.
- Tháo vát; đầy đủ, hoặc sẵn sàng với ca làm việc hoặc phương tiện.Resourceful; full of, or ready with, shifts or expedients.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shifty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish