shimmering

/ˈʃɪmɚ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shimmer.
Động từ
  1. —
    present participle and gerund of shimmer
Danh từ
  1. —
    A gleam or glimmer.
🎬 Nghe “shimmering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish