shines
/ˈʃaɪn/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shine
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị sự tỏa sángthird-person singular simple present indicative of shine
Danh từ
- số nhiều của tỏa sángplural of shine
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shines” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish