shines

/ˈʃaɪn/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shine
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị sự tỏa sáng
    third-person singular simple present indicative of shine
Danh từ
  1. số nhiều của tỏa sáng
    plural of shine
🎬 Nghe “shines” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish