shiner

/ˈʃaɪnɚ/
danh từ
  • Đồng tiền vàng Anh xưa (trị giá 1 bảng).
  • Tiền.
  • Vật bóng lộn.
  • Người trội, người cừ.
  • Mắt bị đấm thâm quầng.
🎬 Nghe “shiner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish