shipper

/ˈʃɪpər/
danh từ
  • Nhà buôn chở hàng bằng tàu.
Danh từ
  1. (cổ) Thủy thủ; thủy thủ; thuyền trưởng.
    (archaic) A seaman; mariner; skipper.
  2. Người hoặc tổ chức vận chuyển (gửi) thứ gì đó.
    The person or organization that ships (sends) something.
    The shipper should have paid for insurance on the package, because it was damaged when it arrived.
    Người gửi hàng lẽ ra phải trả tiền bảo hiểm cho gói hàng vì nó đã bị hư hỏng khi đến nơi.
  3. Hộp để vận chuyển những thứ dễ vỡ như bia hoặc rượu đóng chai.
    A box for shipping something fragile, such as bottled beer or wine.
  4. (tiếng lóng của fandom) Người ủng hộ mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục giữa các nhân vật hư cấu hoặc người thật.
    (fandom slang) A person who supports a romantic or sexual relationship between fictional characters or real people.
    Từ đồng nghĩa:relationshipper
🎬 Nghe “shipper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish