shining

/ˈʃaɪn/
động từ
  • hiện tại phân từ của shine
tính từ
  • Sáng, sáng ngời.
  • Sáng ngời, chói lọi, xuất sắc, lỗi lạc.
Tính từ
  1. Phát ra ánh sáng.
    Emitting light.
    Từ đồng nghĩa:glowingluminous
  2. Phản chiếu ánh sáng.
    Reflecting light.
  3. Có độ bóng hoặc độ bóng cao.
    Having a high polish or sheen.
  4. Có công đức đặc biệt.
    Having exceptional merit.
    a shining example
    một tấm gương sáng
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tỏa sáng
    present participle and gerund of shine
Danh từ
  1. Sự phát ra ánh sáng rực rỡ; một tia sáng.
    A bright emission of light; a gleam.
🎬 Nghe “shining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish