shininess
/ˈʃaɪni/danh từ
- Sự bóng, sự bóng sáng.
Danh từ
- Thuộc tính trực quan của vật thể tỏa sáng bằng ánh sáng phản chiếu; chiếu sáng.The visual property of something shining with reflective light; shine.
- (máy tính) Hệ số phản xạ gương liên quan đến bề mặt của vật thể được hiển thị.(computing) The coefficient of specular reflectivity associated with the surface of an object being displayed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shininess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish