shit-eating grin
Danh từ
- (thành ngữ, thô tục) Một nụ cười rộng thể hiện sự tự nhận thức, có thể gợi ý sự tự hài lòng, tự mãn, khó chịu hoặc bối rối.(idiomatic, vulgar) A broad smile indicating self-awareness that may suggest self-satisfaction, smugness, discomfort, or embarrassment.Near-synonym: smirkGần đồng nghĩa: nhếch mép
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shit-eating grin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish