shitty

/ˈʃɪti/
tính từ
  • bẩn thỉu; kinh tởm
  • đê tiện; bần tiện; đáng khinh
Tính từ
  1. Rất tệ; khó chịu; khổ sở; không đáng kể.
    Very bad; unpleasant; miserable; insignificant.
    The television I bought there was so shitty that I will never shop there again.
    Chiếc tivi tôi mua ở đó quá tệ nên tôi sẽ không bao giờ mua ở đó nữa.
  2. (Hoa Kỳ, không thể so sánh) Dưới ảnh hưởng của ma túy hoặc rượu trái phép; say rượu; cao.
    (US, not comparable) Under the influence of illicit drugs or alcohol; drunk; high.
  3. (Anh, Úc, New Zealand) Bực mình.
    (UK, Australia, New Zealand) Annoyed.
    Don't get shitty with me!
    Đừng có cáu kỉnh với tôi!
  4. (nghĩa đen) Phủ đầy phân; phong phú.
    (literally) Covered in feces; feculent.
    Từ đồng nghĩa:cakedcrappypoopyshitstained
Danh từ
  1. (Úc, thô tục, tiếng lóng) Loài càu nhàu sọc phương Tây, Helotes octolineatus.
    (Australia, vulgar, slang) The western striped grunter, Helotes octolineatus.
🎬 Nghe “shitty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish