shitty
/ˈʃɪti/tính từ
- bẩn thỉu; kinh tởm
- đê tiện; bần tiện; đáng khinh
Tính từ
- Rất tệ; khó chịu; khổ sở; không đáng kể.Very bad; unpleasant; miserable; insignificant.The television I bought there was so shitty that I will never shop there again.Chiếc tivi tôi mua ở đó quá tệ nên tôi sẽ không bao giờ mua ở đó nữa.
- (Hoa Kỳ, không thể so sánh) Dưới ảnh hưởng của ma túy hoặc rượu trái phép; say rượu; cao.(US, not comparable) Under the influence of illicit drugs or alcohol; drunk; high.
- (Anh, Úc, New Zealand) Bực mình.(UK, Australia, New Zealand) Annoyed.Don't get shitty with me!Đừng có cáu kỉnh với tôi!
- (nghĩa đen) Phủ đầy phân; phong phú.(literally) Covered in feces; feculent.
Danh từ
- (Úc, thô tục, tiếng lóng) Loài càu nhàu sọc phương Tây, Helotes octolineatus.(Australia, vulgar, slang) The western striped grunter, Helotes octolineatus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shitty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish