shocker

/ˈʃɑːkɚ/
danh từ
  • Mẫu tồi, mẫu xấu.
  • Người chướng tai gai mắt, vật chướng tai gai mắt.
  • Tiểu thuyết giật gân ba xu, tiểu thuyết giật gân rẻ tiền.
Danh từ
  1. (thông tục) Ai hoặc cái đó làm sửng sốt, giật mình.
    (colloquial) One who or that which shocks or startles.
    The election results were a real shocker.
    Kết quả bầu cử thực sự gây sốc.
  2. Một thiết bị gây sốc điện.
    A device for giving electric shocks.
  3. (thông tục) Làm việc gì đó rất tệ.
    (colloquial) Something done very badly.
    My performance today was an absolute shocker, I just wasn't feeling it.
    Màn trình diễn của tôi ngày hôm nay thực sự là một cú sốc, tôi chỉ không cảm nhận được điều đó mà thôi.
  4. (nông nghiệp, hiếm) Từ đồng nghĩa với stoker.
    (agriculture, rare) Synonym of stooker.
    Từ đồng nghĩa:stooker
🎬 Nghe “shocker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish