shocker
/ˈʃɑːkɚ/danh từ
- Mẫu tồi, mẫu xấu.
- Người chướng tai gai mắt, vật chướng tai gai mắt.
- Tiểu thuyết giật gân ba xu, tiểu thuyết giật gân rẻ tiền.
Danh từ
- (thông tục) Ai hoặc cái đó làm sửng sốt, giật mình.(colloquial) One who or that which shocks or startles.The election results were a real shocker.Kết quả bầu cử thực sự gây sốc.
- Một thiết bị gây sốc điện.A device for giving electric shocks.
- (thông tục) Làm việc gì đó rất tệ.(colloquial) Something done very badly.My performance today was an absolute shocker, I just wasn't feeling it.Màn trình diễn của tôi ngày hôm nay thực sự là một cú sốc, tôi chỉ không cảm nhận được điều đó mà thôi.
- (nông nghiệp, hiếm) Từ đồng nghĩa với stoker.(agriculture, rare) Synonym of stooker.Từ đồng nghĩa:stooker
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shocker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish