shocked
/ˈshäkt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của shock
Tính từ
- Ngạc nhiên, giật mình, bối rối hoặc sửng sốt, đặc biệt khi cũng phẫn nộ.Surprised, startled, confused, or taken aback, particularly when also indignant.We were shocked to see how ill she was.Chúng tôi bị sốc khi thấy cô ấy bị bệnh như thế nào.
- (Y học) Bị sốc.(medicine) Suffering from shock.The patient is shocked.Bệnh nhân bị sốc.
- (vật lý) Bị ảnh hưởng, thay đổi hoặc biến đổi bởi một hoặc nhiều sóng xung kích.(physics) Affected, altered, or transformed by one or more shock waves.shocked quartzthạch anh sốc
- Bị điện giật.Subjected to electric shock.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sốcsimple past and past participle of shock
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shocked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish