shitfaced

/ˈshit-ˌfāst/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "shitfaced". Phiên âm /ˈshit-ˌfāst/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "shitfaced" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “shitfaced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish