Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
shithole
/ˈshit-ˌhōl/
Danh từ
(nghĩa đen) Hậu môn.
(literally) The anus.
Từ đồng nghĩa:
shitpit
(nghĩa đen) Cái hố để người ta đại tiện hoặc đổ phân vào đó.
(literally) A hole into which one defecates or dumps excrement.
Từ đồng nghĩa:
shitpit
Từ vựng khác
ships
shirk
shirker
shirt
shirts
shit
shitty
shiver
shock
shocked
shocker
shocking
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“shithole”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “shithole”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC