shithole

/ˈshit-ˌhōl/
Danh từ
  1. (nghĩa đen) Hậu môn.
    (literally) The anus.
    Từ đồng nghĩa:shitpit
  2. (nghĩa đen) Cái hố để người ta đại tiện hoặc đổ phân vào đó.
    (literally) A hole into which one defecates or dumps excrement.
    Từ đồng nghĩa:shitpit
🎬 Nghe “shithole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish