shitten

/ˈʃɪtən/
Động từ
  1. (cổ) phân từ quá khứ của shit
    (archaic) past participle of shit
  2. (cổ xưa) phân từ quá khứ của shite
    (archaic) past participle of shite
  3. (thông tục) Đổ phân; làm chuyện vớ vẩn.
    (transitive) To soil with shit; make shitty.
Tính từ
  1. (cổ xưa) Bị bao phủ bởi hoặc bị vấy bẩn bởi phân
    (archaic) Covered with or stained by excrement
  2. (cổ) Thuộc hoặc liên quan đến phân
    (archaic) Of or pertaining to excrement
  3. (bằng cách mở rộng) kinh tởm; đáng khinh.
    (by extension) disgusting; contemptible.
🎬 Nghe “shitten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish