shitten
/ˈʃɪtən/Động từ
- (cổ) phân từ quá khứ của shit(archaic) past participle of shit
- (cổ xưa) phân từ quá khứ của shite(archaic) past participle of shite
- (thông tục) Đổ phân; làm chuyện vớ vẩn.(transitive) To soil with shit; make shitty.
Tính từ
- (cổ xưa) Bị bao phủ bởi hoặc bị vấy bẩn bởi phân(archaic) Covered with or stained by excrement
- (cổ) Thuộc hoặc liên quan đến phân(archaic) Of or pertaining to excrement
- (bằng cách mở rộng) kinh tởm; đáng khinh.(by extension) disgusting; contemptible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shitten” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish