shoreline
/ˈʃoɚˌlaɪn/Danh từ
- Sự phân chia giữa đất và nước.The divide between land and a body of water.
- Đường trên bản đồ minh họa điều này.The line on a map that illustrates this.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shoreline” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish