shoplifter
/ˈʃɑːpˌlɪft/danh từ
- Kẻ cắp giả làm khách mua hàng.
Danh từ
- Một người ăn trộm, một người ăn trộm trong cửa hàng.A person who shoplifts, one who steals from shops.Shoplifters will be prosecuted.Những kẻ trộm cắp sẽ bị truy tố.Từ đồng nghĩa:shop stealer
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shoplifter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish