short-staffed

tính từ
  • Không có đủ nhân sự làm việc; thiếu nhân sự.
🎬 Nghe “short-staffed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish