shore
/ʃɔr/danh từ
- Bờ biển.
Danh từ
- Đất liền kề với một vùng nước không chảy, chẳng hạn như đại dương, hồ hoặc ao.Land adjoining a non-flowing body of water, such as an ocean, lake or pond.lake shore; bay shore; gulf shore; island shore; mainland shore; river shore; estuary shore; pond shore; sandy shore; rocky shorebờ hồ; bờ vịnh; bờ vịnh; bờ đảo; bờ đất liền; bờ sông; bờ cửa sông; bờ ao; bờ cát; bờ đá
- (từ góc nhìn của một người trên mặt nước) Đất liền, thường gần cảng.(from the perspective of one on a body of water) Land, usually near a port.The seamen were serving on shore instead of on ships.Các thủy thủ đang phục vụ trên bờ thay vì trên tàu.
- Một chỗ dựa hoặc thanh chống hỗ trợ một số cấu trúc hoặc trọng lượng phía trên nó.A prop or strut supporting some structure or weight above it.The shores stayed upright during the earthquake.Bờ biển vẫn đứng thẳng trong trận động đất.
- (lỗi thời ngoại trừ Scotland) Một cái cống.(obsolete except Scotland) A sewer.
Động từ
- (lỗi thời, nội động) Đến bờ(obsolete, intransitive) To arrive at the shore
- (Từ cũ, ngoại động) Đưa lên bờ.(obsolete, transitive) To put ashore.
- Không theo sau bởi up: cung cấp (cái gì đó) với sự hỗ trợ.Not followed by up: to provide (something) with support.
- Thường theo sau là up: củng cố (điều gì đó có nguy cơ thất bại).Usually followed by up: to reinforce (something at risk of failure).My family shored me up after I failed the GED.Gia đình tôi đã hỗ trợ tôi sau khi tôi trượt GED.
Trạng từ
- Phát âm chính tả chắc chắn.Pronunciation spelling of sure.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish