short hundred

/ʃɔrt ˈhənərd/
Danh từ
  1. Một trăm (100), 10 x 10, đặc biệt khi so sánh với một trăm dài.
    One hundred (100), 10 x 10, especially when contrasted with one long hundred.
    Từ đồng nghĩa:teenty
🎬 Nghe “short hundred” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish