sidereal

/sī-ˈdir-ē-əl/
tính từ
  • Sao.
  • Thiên văn.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến các ngôi sao.
    Of or relating to the stars.
  2. (thiên văn học) Liên quan đến việc đo thời gian tương ứng với vị trí của các ngôi sao.
    (astronomy) Relating to a measurement of time relative to the position of the stars.
  3. (thiên văn học) Liên quan đến việc đo thời gian so với điểm xuân phân.
    (astronomy) Relating to a measurement of time relative to the point of the vernal equinox.
🎬 Nghe “sidereal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish