siding

/ˈsaɪdɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của side
danh từ
  • Đường tàu tránh.
  • Lớp ván gỗ ngoài giàn khung.
🎬 Nghe “siding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish