sideboard

/ˈsaɪdˌboɚd/
danh từ
  • Tủ búp phê, tủ đựng bát đĩa.
  • Ván cạnh, ván bên.
  • (từ lóng) tóc mai dài.
🎬 Nghe “sideboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish