sidespin
/ˈsīd-ˌspin/danh từ
- Vận động quay tròn của quả bóng quanh trục.
Danh từ
- Xoay quanh một trục thẳng đứng làm cho quả bóng hoặc vật thể khác bị cong khi bay.Rotation around a vertical axis that makes a ball or other object curve in flight.When a right-handed golfer hits a ball with a clockwise sidespin (when viewed from the top), it is called a fade or if extreme a slice and the flight of the ball will curve to the right.Khi người chơi gôn thuận tay phải đánh bóng theo chiều xoáy ngang theo chiều kim đồng hồ (khi nhìn từ trên xuống), nó được gọi là cú fade hoặc nếu cực đoan là một lát cắt và đường bay của bóng sẽ cong sang bên phải.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sidespin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish