slew
/ˈsluː/danh từ ((cũng) slue)
- vũng bùn, chổ bùn lầy, bãi lầy ((cũng) slough)
- (thông tục) lô, đống, số lượng lớn
- sự quay, sự xoay; sự vặn
ngoại động từ ((cũng) slue)
- quay, xoay; vặn (vật gì)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish