sleight

/ˈslaɪt-/
danh từ
  • Sự khéo tay, sự nhanh tay.
  • Trò lộn sòng.
  • Mưu mẹo tài tình.
🎬 Nghe “sleight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish