sleuth

/ˈsluːθ/
danh từ
  • Sleuth-hound.
  • Mật thám, trinh thám.
động từ
  • Làm mật thám, đi trinh thám.
🎬 Nghe “sleuth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish