slick
/ˈslɪk/tính từ
- Bóng, mượt; trơn.
- Tài tình, khéo léo; nhanh nhẹn.
- , (thông tục) tài lừa, khéo nói dối.
- , (thông tục) viết hay nhưng không sâu (sách... ).
- , (từ lóng) hay thú vị, tốt.
- , (từ lóng) hấp dẫn
- dễ thương.
phó từ
- Thẳng, đúng; hoàn toàn.
- Tài tình, khéo léo; trơn tru.
động từ
- Làm cho bóng, làm cho mượt.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) làm cho bảnh, làm cho ngăn nắp gọn gàng.
danh từ
- Vết mỡ bóng loang trên mặt nước.
- Cái để giũa bóng.
- , (từ lóng) tạp chí in trên giấy bóng.
Tính từ
- Trơn trượt hoặc nhẵn do bị chất lỏng bao phủ; thường được sử dụng để mô tả sự xuất hiện.Slippery or smooth due to a covering of liquid; often used to describe appearances.This rain is making the roads slick.Cơn mưa này khiến đường trơn trượt.
- Kiểu dáng đẹp; trơn tru.Sleek; smooth.
- Xuất hiện đắt tiền hoặc tinh vi.Appearing expensive or sophisticated.They read all kinds of slick magazines.Họ đọc tất cả các loại tạp chí hấp dẫn.
- Bề ngoài thuyết phục nhưng thực chất không đáng tin cậy.Superficially convincing but actually untrustworthy.That new sales rep is slick. Be sure to read the fine print before you buy anything.Người đại diện bán hàng mới đó thật khéo léo. Hãy chắc chắn đọc bản in đẹp trước khi bạn mua bất cứ thứ gì.Từ đồng nghĩa:glib
Danh từ
- Lớp phủ chất lỏng, đặc biệt là dầu.A covering of liquid, particularly oil.Careful in turn three — there's an oil slick on the road.Cẩn thận ở ngã ba - có vết dầu loang trên đường.
- (theo phần mở rộng, hydrodynamics, US, date) Một vòng nước đen đang giãn nở nhanh chóng, giống như vết dầu loang, xung quanh vị trí xảy ra vụ nổ lớn dưới nước ở độ sâu nông, đánh dấu quá trình lan truyền qua nước của sóng xung kích do vụ nổ tạo ra.(by extension, hydrodynamics, US, dated) A rapidly-expanding ring of dark water, resembling an oil slick, around the site of a large underwater explosion at shallow depth, marking the progress through the water of the shock wave generated by the explosion.
- Một người thông minh và không đáng tin cậy.Someone who is clever and untrustworthy.
- Một công cụ được sử dụng để làm cho một cái gì đó trơn tru hoặc thậm chí.A tool used to make something smooth or even.
Động từ
- Để làm trơn.To make slick.The surface had been slicked.Bề mặt đã bị trơn trượt.
Trạng từ
- (thông tục) Hình thức thay thế của kiểu dáng đẹp (“dễ dàng và khéo léo”).(colloquial) Alternative form of sleek (“with ease and dexterity”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish