sleigh
/ˈsleɪ/danh từ
- Xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo).
động từ
- Đi bằng xe trượt tuyết.
- Chở bằng xe trượt tuyết.
Danh từ
- Một phương tiện, thường được kéo bởi động vật, di chuyển trên tuyết hoặc băng bằng bánh chạy, được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa. (tương phản với "xe trượt tuyết", nhỏ hơn)A vehicle, generally pulled by an animal, which moves over snow or ice on runners, used for transporting persons or goods. (contrast "sled", which is smaller)Santa travels in a sleigh.Ông già Noel đi du lịch bằng xe trượt tuyết.
Động từ
- Để đi xe hoặc lái xe trượt tuyết.To ride or drive a sleigh.
Tính từ
- (lỗi thời) Sly.(obsolete) Sly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sleigh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish