slider

/ˈslaɪdɚ/
danh từ
  • Con trượt.
  • Một bánh hamburger nhỏ và nhiều chất béo.
Danh từ
  1. Danh từ tác nhân của slide: cái đó trượt.
    Agent noun of slide: that which slides.
    Từ đồng nghĩa:miniburgerminihamburger
  2. (giao diện đồ họa người dùng, Internet) Trình chiếu trên một trang web.
    (graphical user interface, Internet) A slideshow on a web page.
    Từ đồng nghĩa:miniburgerminihamburger
🎬 Nghe “slider” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish