slider
/ˈslaɪdɚ/danh từ
- Con trượt.
- Một bánh hamburger nhỏ và nhiều chất béo.
Danh từ
- Danh từ tác nhân của slide: cái đó trượt.Agent noun of slide: that which slides.
- (giao diện đồ họa người dùng, Internet) Trình chiếu trên một trang web.(graphical user interface, Internet) A slideshow on a web page.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slider” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish