sliding

/ˈslaɪd/
danh từ
  • Sự trượt.
động từ
  • hiện tại phân từ của slide
tính từ
  • Dễ trượt.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của slide
    present participle and gerund of slide
    Children were swinging and sliding in the playground.
    Trẻ em đang đu đưa và trượt trong sân chơi.
Danh từ
  1. Chuyển động trượt của vật gì đó.
    The motion of something that slides.
  2. bộ xương (môn thể thao mùa đông)
    skeleton (winter sport)
Tính từ
  1. Được thiết kế hoặc có thể trượt.
    Designed or able to slide.
    Our yard is just outside the sliding door.
    Sân của chúng tôi ở ngay bên ngoài cửa trượt.
🎬 Nghe “sliding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish