slightly
/ˈslaɪtli/phó từ
- mỏng mảnh, yếu ớt
- qua, sơ, hơi
Trạng từ
- Mảnh khảnh; một cách tế nhị.Slenderly; delicately.He was slightly built, but tall.Anh ta hơi gầy nhưng cao.
- (mức độ) Ở một mức độ hoặc mức độ nhỏ.(degree) To a small extent or degree.He weighed slightly less than his wife who was a foot shorter.Anh ta nặng hơn một chút so với người vợ thấp hơn một foot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slightly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish