slightly

/ˈslaɪtli/
phó từ
  • mỏng mảnh, yếu ớt
  • qua, sơ, hơi
Trạng từ
  1. Mảnh khảnh; một cách tế nhị.
    Slenderly; delicately.
    He was slightly built, but tall.
    Anh ta hơi gầy nhưng cao.
  2. (mức độ) Ở một mức độ hoặc mức độ nhỏ.
    (degree) To a small extent or degree.
    He weighed slightly less than his wife who was a foot shorter.
    Anh ta nặng hơn một chút so với người vợ thấp hơn một foot.
🎬 Nghe “slightly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish