sluice
/ˈsluːs/danh từ
- Cửa cống, cống.
- Lượng nước ở cửa cống.
- Sluice-way.
- Sự xối nước, sự giội ào, sự cọ rửa.
động từ
- Đặt cửa cống, xây cửa cống.
- Tháo nước cửa cống.
- Cọ, rửa (quặng... ).
- Xối nước, giội ào nước.
- Chảy ào ào, chảy mạnh.
Danh từ
- Đường dẫn nước nhân tạo, có van hoặc cửa, ví dụ ở cửa kênh hoặc dòng chảy của nhà máy, để dừng hoặc điều chỉnh dòng chảy.An artificial passage for water, fitted with a valve or gate, for example in a canal lock or a mill stream, for stopping or regulating the flow.
- Một cửa thoát nước hoặc cửa xả lũ.A water gate or floodgate.
- Do đó, có một lối mở hoặc một kênh để mọi thứ chảy qua; một nguồn cung cấp.Hence, an opening or channel through which anything flows; a source of supply.
- Dòng suối chảy qua cửa xả lũ.The stream flowing through a floodgate.
Động từ
- (ngoại động, hiếm) Phát ra bởi, hoặc như qua, cửa xả lũ.(transitive, rare) To emit by, or as by, flood gates.
- (thông tục) Làm ướt nhiều, như mở một cái cống(transitive) To wet copiously, as by opening a sluice
- (thông tục) Rửa bằng hoặc trong dòng nước chảy qua cống.(transitive) To wash with, or in, a stream of water running through a sluice.to sluice earth or gold dust in a sluice box in placer miningđể cống đất hoặc bụi vàng trong hộp cống trong khai thác sa khoáng
- (chuyển tiếp, tổng quát hơn) Rửa sạch (xuống hoặc ra).(transitive, more generally) To wash (down or out).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sluice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish