sluice

/ˈsluːs/
danh từ
  • Cửa cống, cống.
  • Lượng nước ở cửa cống.
  • Sluice-way.
  • Sự xối nước, sự giội ào, sự cọ rửa.
động từ
  • Đặt cửa cống, xây cửa cống.
  • Tháo nước cửa cống.
  • Cọ, rửa (quặng... ).
  • Xối nước, giội ào nước.
  • Chảy ào ào, chảy mạnh.
Danh từ
  1. Đường dẫn nước nhân tạo, có van hoặc cửa, ví dụ ở cửa kênh hoặc dòng chảy của nhà máy, để dừng hoặc điều chỉnh dòng chảy.
    An artificial passage for water, fitted with a valve or gate, for example in a canal lock or a mill stream, for stopping or regulating the flow.
  2. Một cửa thoát nước hoặc cửa xả lũ.
    A water gate or floodgate.
  3. Do đó, có một lối mở hoặc một kênh để mọi thứ chảy qua; một nguồn cung cấp.
    Hence, an opening or channel through which anything flows; a source of supply.
  4. Dòng suối chảy qua cửa xả lũ.
    The stream flowing through a floodgate.
Động từ
  1. (ngoại động, hiếm) Phát ra bởi, hoặc như qua, cửa xả lũ.
    (transitive, rare) To emit by, or as by, flood gates.
  2. (thông tục) Làm ướt nhiều, như mở một cái cống
    (transitive) To wet copiously, as by opening a sluice
  3. (thông tục) Rửa bằng hoặc trong dòng nước chảy qua cống.
    (transitive) To wash with, or in, a stream of water running through a sluice.
    to sluice earth or gold dust in a sluice box in placer mining
    để cống đất hoặc bụi vàng trong hộp cống trong khai thác sa khoáng
  4. (chuyển tiếp, tổng quát hơn) Rửa sạch (xuống hoặc ra).
    (transitive, more generally) To wash (down or out).
🎬 Nghe “sluice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish