slug
/ˈslʌg/danh từ
- Con ốc sên.
- Đạn nhỏ (súng bắn chim).
- Thanh kim loại.
- Dãy chữ đã sắp.
- Slog.
động từ
- Diệt ốc sên (trong vườn... ).
Danh từ
- Bất kỳ loài động vật thân mềm chân bụng nào, không có (hoặc chỉ có vỏ thô sơ).Any of many gastropod mollusks, having no (or only a rudimentary) shell.Từ đồng nghĩa:nip & Thesaurus:drink
- (từ cũ) Người chậm chạp, lười biếng; một kẻ lười biếng.(obsolete) A slow, lazy person; a sluggard.Từ đồng nghĩa:nip & Thesaurus:drink
- Viên đạn hoặc vật phóng khác được bắn ra từ súng cầm tay; trong cách sử dụng hiện đại, thường dùng để chỉ một khẩu súng ngắn.A bullet or other projectile fired from a firearm; in modern usage, generally refers to a shotgun slug.Từ đồng nghĩa:nip & Thesaurus:drink
- Một khối rắn hoặc một mảnh kim loại có hình dạng thô.A solid block or piece of roughly shaped metal.Từ đồng nghĩa:nip & Thesaurus:drink
Động từ
- Uống nhanh; nuốt nước bọt; để xuống.To drink quickly; to gulp; to down.
- Tham gia đi chung xe thông thường; để hình thành các chuyến đi chung xe không chính thức, đặc biệt để đi lại, về cơ bản là một biến thể của việc đi lại bằng xe chung và đi nhờ xe.To take part in casual carpooling; to form ad hoc, informal carpools for commuting, essentially a variation of ride-share commuting and hitchhiking.
- (nội động, của viên đạn) Giảm đường kính hoặc thay đổi hình dạng bằng cách chuyển từ phần lớn hơn sang phần nhỏ hơn của lỗ nòng.(intransitive, of a bullet) To become reduced in diameter, or changed in shape, by passing from a larger to a smaller part of the bore of the barrel.
- (lỗi thời, nội động) Di chuyển chậm chạp, ì ạch; nằm im.(obsolete, intransitive) To move slowly or sluggishly; to lie idle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slug” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish