sludge
/ˈslʌʤ/danh từ
- Bùn đặc, bùn quánh.
- Nước cống, nước rãnh, nước rác.
- Tảng băng rôi.
- Cặn dầu, cặn nồi hơi.
Danh từ
- Chất rắn tách ra khỏi huyền phù trong chất lỏng.Solids separated from suspension in a liquid.
- Vật liệu bán rắn còn sót lại từ quá trình xử lý công nghiệp, xử lý nước hoặc nước thải.A residual semi-solid material left from industrial, water treatment, or wastewater treatment processes.
- Một lớp trầm tích của các khoáng chất tích lũy trong nồi hơi.A sediment of accumulated minerals in a steam boiler.
- Một khối băng nhỏ trên bề mặt của một vùng nước.A mass of small pieces of ice on the surface of a water body.
Động từ
- (nội động từ, thân mật) Suy sụp hoặc uể oải.(intransitive, informal) To slump or slouch.
- (nội động) Đổ hoặc nhỏ giọt từ từ.(intransitive) To slop or drip slowly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sludge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish