sludge

/ˈslʌʤ/
danh từ
  • Bùn đặc, bùn quánh.
  • Nước cống, nước rãnh, nước rác.
  • Tảng băng rôi.
  • Cặn dầu, cặn nồi hơi.
Danh từ
  1. Chất rắn tách ra khỏi huyền phù trong chất lỏng.
    Solids separated from suspension in a liquid.
    Từ đồng nghĩa:miremudoozeslush
  2. Vật liệu bán rắn còn sót lại từ quá trình xử lý công nghiệp, xử lý nước hoặc nước thải.
    A residual semi-solid material left from industrial, water treatment, or wastewater treatment processes.
    Từ đồng nghĩa:miremudoozeslush
  3. Một lớp trầm tích của các khoáng chất tích lũy trong nồi hơi.
    A sediment of accumulated minerals in a steam boiler.
    Từ đồng nghĩa:miremudoozeslush
  4. Một khối băng nhỏ trên bề mặt của một vùng nước.
    A mass of small pieces of ice on the surface of a water body.
    Từ đồng nghĩa:miremudoozeslush
Động từ
  1. (nội động từ, thân mật) Suy sụp hoặc uể oải.
    (intransitive, informal) To slump or slouch.
  2. (nội động) Đổ hoặc nhỏ giọt từ từ.
    (intransitive) To slop or drip slowly.
🎬 Nghe “sludge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish