slowness

/ˈsloʊ/
danh từ
  • Sự chậm chạp.
  • Sự kém lanh lợi, sự đần độn.
  • Sự buồn tẻ (cuộc biểu diễn).
  • Sự chậm lại (đồng hồ).
Danh từ
  1. Chất lượng hoặc trạng thái chậm.
    The quality or state of being slow.
  2. (vật lý) Một đơn vị, nghịch đảo của vận tốc, mô tả lượng thời gian cần thiết để một vật chuyển động được một quãng đường nhất định.
    (physics) A unit, the reciprocal of velocity, that delineates the amount of time required for an object to travel a given distance.
🎬 Nghe “slowness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish