slush
/ˈslʌʃ/danh từ
- Bùn loãng.
- Tuyết tan.
- Mỡ thừa, mỡ bỏ đi (ở tàu thuỷ).
- Chất quét phủ (quét bên ngoài kim loại để cho khỏi gỉ... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “slush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish