slumber

/ˈslʌmbɚ/
danh từ
  • Giấc ngủ.
động từ
  • Ngủ, thiu thiu ngủ.
Danh từ
  1. Một trạng thái ngủ rất nhẹ, gần như tỉnh táo.
    A very light state of sleep, almost awake.
  2. (nghĩa bóng) Trạng thái thiếu hiểu biết hoặc không hành động.
    (figurative) A state of ignorance or inaction.
  3. (hiếm, như được sử dụng bởi đài đồng hồ Magnavox) Nút báo lại trên đồng hồ báo thức.
    (rare, as used by Magnavox clock radios) The snooze button on an alarm clock.
Động từ
  1. (nội động từ) Ở trong trạng thái ngủ rất nhẹ, gần như tỉnh táo.
    (intransitive) To be in a very light state of sleep, almost awake.
  2. (Nội động) Không hoạt động hoặc cẩu thả.
    (intransitive) To be inactive or negligent.
  3. (Từ cũ, cũ) Nằm ngủ.
    (transitive, obsolete) To lay to sleep.
  4. (chuyển tiếp, lỗi thời) Làm choáng váng; làm choáng váng.
    (transitive, obsolete) To stun; to stupefy.
🎬 Nghe “slumber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish