slut

/ˈslʌt/
danh từ
  • Người đàn bà nhếch nhác bẩn thỉu.
  • Con gái.
Danh từ
  1. (thô tục, thường xúc phạm) Một người phụ nữ lăng nhăng về tình dục.
    (vulgar, often derogatory) A sexually promiscuous woman.
    dirty slut
    con đĩ bẩn thỉu
  2. (thô tục, thường xúc phạm) Bất kỳ người nào có quan hệ tình dục bừa bãi.
    (vulgar, often derogatory) Any sexually promiscuous person.
  3. (nghĩa bóng, thô tục, thường xúc phạm) Người tìm kiếm sự chú ý bằng những phương tiện không phù hợp hoặc ở mức độ quá mức.
    (figurative, vulgar, often derogatory) Someone who seeks attention through inappropriate means or to an excessive degree.
    a press slut
    một con đĩ báo chí
  4. (thô tục, nghĩa bóng, thường xúc phạm) Một cá nhân không trung thành; một người không cam kết với một điều cụ thể
    (vulgar, figuratively, often derogatory) A disloyal individual; someone who does not commit to a particular thing.
    That guy was a job slut; he changed jobs way too often and quickly, to the point that employers will no longer hire him.
    Anh chàng đó là một con điếm làm việc; anh ấy thay đổi công việc quá thường xuyên và nhanh chóng, đến mức các nhà tuyển dụng sẽ không thuê anh ấy nữa.
Động từ
  1. Mặc quần áo hoặc trang điểm nhếch nhác, hoặc hành xử một cách nhếch nhác.
    To wear slutty clothing or makeup, or otherwise behave in a slutty manner.
    Từ đồng nghĩa:harlotizecruisetroll
  2. (từ lóng, thường có xung quanh) Đến thăm những nơi đàn ông thường lui tới, với mục đích quan hệ tình dục bằng cách tán tỉnh.
    (slang, usually with around) To visit places frequented by men, with the intention of engaging in sexual intercourse by means of flirting.
    Từ đồng nghĩa:harlotizecruisetroll
🎬 Nghe “slut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish